Hiến pháp có vai trò thế nào để xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

Hiến pháp Việt Nam có vai trò như thế nào để xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

Hiến pháp có vai trò thế nào để xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

Hiến pháp giữ vai trò là cơ sở pháp lý và nền tảng của hệ thống pháp luật Việt Nam, làm căn cứ để xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật khác. Là văn bản quy phạm pháp luật có hiệu lực pháp lý cao nhất, Hiến pháp xác lập những nguyên tắc cơ bản về chế độ chính trị, kinh tế, tổ chức bộ máy nhà nước, quyền con người và quyền, nghĩa vụ cơ bản của công dân. Trên cơ sở đó, các luật, pháp lệnh, nghị định và các văn bản dưới luật được ban hành để cụ thể hóa và triển khai thực hiện trong từng lĩnh vực cụ thể của đời sống xã hội.

Hiến pháp được coi là đạo luật cơ bản của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, bởi đây là văn bản pháp lý có hiệu lực pháp lý cao nhất và là cơ sở để hình thành toàn bộ hệ thống pháp luật. Tất cả các văn bản quy phạm pháp luật khác khi được xây dựng và ban hành đều phải phù hợp với Hiến pháp và không được trái với các quy định của Hiến pháp.

Về mặt nội dung, Hiến pháp có phạm vi điều chỉnh rất rộng, bao gồm những vấn đề nền tảng và quan trọng nhất của đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Hiến pháp quy định những nội dung cơ bản như chế độ chính trị, chế độ kinh tế, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước, đường lối phát triển khoa học công nghệ, văn hóa, giáo dục, quốc phòng và bảo vệ Tổ quốc. Trong khi đó, các đạo luật khác chỉ điều chỉnh những quan hệ xã hội thuộc từng lĩnh vực cụ thể, ví dụ như Bộ luật Hình sự điều chỉnh quan hệ giữa Nhà nước và người phạm tội, Luật Hôn nhân và gia đình điều chỉnh các quan hệ hôn nhân gia đình, hay Luật Đất đai điều chỉnh các quan hệ liên quan đến đất đai.

Như vậy, Hiến pháp có vai trò là cơ sở và nền tảng để xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam, đồng thời định hướng cho việc hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm sự thống nhất và phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của Nhà nước.

https://cdn.thuvienphapluat.vn/uploads/gdcd-ktpl/Thuy/hien-phap-co-vai-tro-nhu-the-nao.jpg

Hiến pháp có vai trò thế nào để xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong hệ thống pháp luật Việt Nam? (Hình từ Internet)

Các đặc điểm cơ bản của Hiến pháp Việt Nam như thế nào?

Hiến pháp Việt Nam có một số đặc điểm cơ bản thể hiện vị trí đặc biệt quan trọng của Hiến pháp trong hệ thống pháp luật.

Thứ nhất, Hiến pháp là đạo luật cơ bản của Nhà nước và là nền tảng của hệ thống pháp luật Việt Nam. Hiến pháp được coi là cơ sở pháp lý và nền tảng của hệ thống pháp luật để xây dựng, ban hành các văn bản quy phạm pháp luật khác. Các quy định trong Hiến pháp thường mang tính nguyên tắc, định hướng và khái quát, thể hiện những vấn đề cơ bản nhất của Nhà nước và xã hội. Từ những quy định nền tảng đó, các luật, pháp lệnh, nghị định và các văn bản dưới luật sẽ được ban hành để cụ thể hóa và chi tiết hóa nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội trong từng lĩnh vực cụ thể. Vì vậy, mọi văn bản pháp luật khác đều phải phù hợp với Hiến pháp.

Thứ hai, Hiến pháp có hiệu lực pháp lý cao và mang tính ổn định lâu dài. Nội dung của Hiến pháp quy định những vấn đề quan trọng và cơ bản nhất của đất nước, như hình thức chính thể, chủ quyền quốc gia, lãnh thổ, chế độ chính trị, chế độ kinh tế, tổ chức bộ máy nhà nước, cũng như quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Do điều chỉnh những vấn đề mang tính nền tảng nên Hiến pháp thường có tính ổn định cao và ít khi được sửa đổi, bổ sung, chỉ thay đổi khi có những yêu cầu lớn về chính trị, kinh tế hoặc xã hội.

Thứ ba, Hiến pháp có quy trình xây dựng và sửa đổi đặc biệt. Việc làm Hiến pháp hoặc sửa đổi Hiến pháp được thực hiện theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định tại Điều 120 Hiến pháp 2013, cụ thể như sau

(1) Chủ tịch nước, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chính phủ hoặc ít nhất một phần ba tổng số đại biểu Quốc hội có quyền đề nghị làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp. Quốc hội quyết định việc làm Hiến pháp, sửa đổi Hiến pháp khi có ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành.

(2) Quốc hội thành lập Ủy ban dự thảo Hiến pháp. Thành phần, số lượng thành viên, nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban dự thảo Hiến pháp do Quốc hội quyết định theo đề nghị của Ủy ban thường vụ Quốc hội.

(3) Ủy ban dự thảo Hiến pháp soạn thảo, tổ chức lấy ý kiến Nhân dân và trình Quốc hội dự thảo Hiến pháp.

(4) Hiến pháp được thông qua khi có ít nhất hai phần ba tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành. Việc trưng cầu ý dân về Hiến pháp do Quốc hội quyết định.

(5) Thời hạn công bố, thời điểm có hiệu lực của Hiến pháp do Quốc hội quyết định.

Như vậy, Hiến pháp Việt Nam có những đặc điểm nổi bật như là đạo luật cơ bản của Nhà nước, có hiệu lực pháp lý cao và ổn định lâu dài, đồng thời có quy trình xây dựng và sửa đổi đặc biệt, thể hiện vai trò nền tảng của Hiến pháp trong toàn bộ hệ thống pháp luật.

Thông tin trong bài viết do hệ thống cung cấp nhằm mục đích tham khảo và hỗ trợ học tập.

Chúng tôi không bảo đảm tính đầy đủ tuyệt đối trong mọi bối cảnh và khuyến nghị người học luôn kiểm tra, đối chiếu với tài liệu chính thức.

Mọi ý kiến thắc mắc về bản quyền bài viết vui lòng liên hệ qua địa chỉ mail: AIGiaoDuc@ThuVienPhapLuat.vn

50 | phamhoangthuy
Giáo dục Kinh tế & Pháp luật

Gửi góp ý